boss around

/bɔs əraʊnd/
Động từ
  1. (ngoại động) Hành động hống hách với người khác, ra lệnh cho họ làm việc gì đó, dù người đó có thực sự là cấp trên của họ hay không.
    (transitive) To act in a bossy manner with another person, ordering them to do things, whether or not one is actually their superior.
    Từ đồng nghĩa:boss about
🎬 Nghe “boss around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish